Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēng

生 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生 trong tiếng Việt

được sinh; sinh ra; cuộc sống; phát triển; sống; chưa chín; học sinh

Tra từ liên quan