绳 là gì?
绳 [shéng] có nghĩa là dây thừng; LT:根[gen1].
Nghĩa của từ 绳 trong tiếng Việt
- dây thừng
- LT:根[gen1]
Cách đọc và ghi nhớ 绳
绳 được đọc là shéng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây thừng; LT:根[gen1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .