Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shéng

绳 là gì?

[shéng] có nghĩa là dây thừng; LT:根[gen1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绳 trong tiếng Việt

  1. dây thừng
  2. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 绳

được đọc là shéng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây thừng; LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan