〸 shí 〸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 〸 trong tiếng Việt chữ số 10 trong hệ thống số Tô Châu 蘇州碼子|苏州码子[Su1 zhou1 ma3 zi5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan