Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shí

〸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 〸 trong tiếng Việt

chữ số 10 trong hệ thống số Tô Châu 蘇州碼子|苏州码子[Su1 zhou1 ma3 zi5]

Tra từ liên quan