Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēn

参 là gì?

[shēn] có nghĩa là biến thể của 參|参[shen1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参 trong tiếng Việt

biến thể của 參|参[shen1]

Cách đọc và ghi nhớ 参

được đọc là shēn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 參|参[shen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan