参 là gì?
参 [shēn] có nghĩa là biến thể của 參|参[shen1].
Nghĩa của từ 参 trong tiếng Việt
biến thể của 參|参[shen1]
Cách đọc và ghi nhớ 参
参 được đọc là shēn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 參|参[shen1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .