Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shén

神 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神 trong tiếng Việt

thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượng; sống động; biểu cảm; nhìn; biểu hiện; (thông tục) tuyệt vời; kinh ngạc

Tra từ liên quan