Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēn

蔘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔘 trong tiếng Việt

nhân sâm

Tra từ liên quan