Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shěng

㗂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㗂 trong tiếng Việt

biến thể của 省[sheng3]; kiệm lời; kiểm tra; theo dõi; lục soát (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)

Tra từ liên quan