事 shì 事 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 事 trong tiếng Việt sự việc; điều; mục; công việc; vấn đề; LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng], 回[huí] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan