Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

事 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事 trong tiếng Việt

sự việc; điều; mục; công việc; vấn đề; LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng], 回[huí]

Tra từ liên quan