Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shěng

省 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省 trong tiếng Việt

tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh; tỉnh lỵ; một bộ (của chính phủ Nhật Bản)

Tra từ liên quan