乘 shèng 乘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘 trong tiếng Việt (cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan