Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shèng

乘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘 trong tiếng Việt

(cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử

Tra từ liên quan