晟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晟
ánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [cheng2]
Giản thể晟
Phồn thể晟
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng