Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹纹凹紋

āo wén

凹纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹纹 trong tiếng Việt

khuôn dập (in ấn, gia công kim loại, v.v.)

Tra từ liên quan