Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿萨德阿薩德

Ā sà dé

阿萨德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿萨德 trong tiếng Việt

Assad (tên Ả Rập)

Tra từ liên quan