奥援奧援 ào yuán 奥援 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥援 trong tiếng Việt đồng minh ngầm; hỗ trợ mạnh mẽ; hỗ trợ; dự phòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan