阿萨姆阿薩姆 Ā sà mǔ 阿萨姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿萨姆 trong tiếng Việt Assam, Ấn Độ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan