遨翔 là gì?
遨翔 [áo xiáng] có nghĩa là biến thể của 翱翔[ao2 xiang2].
Nghĩa của từ 遨翔 trong tiếng Việt
biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]
Cách đọc và ghi nhớ 遨翔
遨翔 được đọc là áo xiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .