Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿什拉维阿什拉維

Ā shén lā wéi

阿什拉维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿什拉维 trong tiếng Việt

họ Ashrawi; Hanan Daoud Khalil Ashrawi (1946-), học giả và nhà hoạt động chính trị Palestine

Tra từ liên quan