吖嗪
azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4] C4H4N2
azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4] C4H4N2
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
acridine (chất khử trùng và sát trùng)
›哀嚎āi háogào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀號|哀号[ai1 hao2]
›吖丁啶ā dīng dìngazetidine (hóa học) (từ mượn)
›哀伤āi shāngđau buồn; đau khổ; mất mát; đau thương; đứt ruột; suy sụp
›哀劝āi quànkhuyên nhủ bằng mọi cách; van nài
›哀告āi gàovan nài thảm thiết; cầu xin khẩn thiết
›哀哭āi kūkhóc trong đau buồn
›哀启āi qǐcáo phó (thuật ngữ cổ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.