Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿奇霉素

ā qí méi sù

阿奇霉素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿奇霉素 trong tiếng Việt

azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax

Tra từ liên quan