阿阇梨阿闍梨 ā shé lí 阿阇梨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿阇梨 trong tiếng Việt giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿闍黎|阿阇黎[a1 she2 li2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan