Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熬药熬藥

áo yào

熬药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熬药 trong tiếng Việt

sắc thuốc

Tra từ liên quan