阿沙力 ā shā lì 阿沙力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿沙力 trong tiếng Việt biến thể của 阿莎力[a1 sha1 li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan