Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翱翔

áo xiáng

翱翔 là gì?

翱翔 [áo xiáng] có nghĩa là bay lượn; xoay vòng trên bầu trời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翱翔 trong tiếng Việt

  1. bay lượn
  2. xoay vòng trên bầu trời

Cách đọc và ghi nhớ 翱翔

翱翔 được đọc là áo xiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay lượn; xoay vòng trên bầu trời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan