Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1002/1676
球菌: cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)
秋裤: quần lót dài
秋葵: đậu bắp (Abelmoschus esculentus)
秋葵荚: đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp
秋老虎: đợt nóng trong mùa thu
球类: môn thể thao bóng
秋凉: cái mát mẻ của mùa thu
秋粮: hoa màu vụ thu
糗粮: lương khô
求怜经: Kyrie Eleison (phần của thánh lễ Công giáo); Lạy Chúa thương xót chúng con
丘陵: đồi núi
秋令: mùa thu; thời tiết mùa thu
裘力斯·恺撒: Julius Caesar, bi kịch năm 1599 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]
球粒陨石: chondrite (loại thiên thạch)
囚笼: lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân
球路: (thể thao) quỹ đạo của bóng; phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)
鹙鹭: chim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)
球门: khung thành (trong bóng đá)
球迷: người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]
球面: mặt cầu
球面度: steradian (toán)
球面几何: hình học cầu
球磨: xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]
球磨机: máy nghiền bi
丘脑: đồi não
丘脑损伤: tổn thương đồi não
求偶: tìm kiếm bạn đời; (động vật) tìm kiếm bạn tình; tán tỉnh
球拍: vợt
球瓶: ki (bowling mười ki)
求乞: ăn xin
蝤蛴: (văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài
秋千: xích đu (ghế treo từ khung hoặc cành cây)
球腔菌: Mycosphaerella (chi nấm túi, mầm bệnh thực vật)
求亲: dạm hỏi (cho con trai hoặc con gái); tìm kiếm liên minh hôn nhân
求情: cầu xin khoan hồng; xin giúp đỡ
求亲靠友: dựa vào sự giúp đỡ của người thân và bạn bè
求取: mưu cầu; phấn đấu để đạt được
求饶: cầu xin tha thứ
求人: nhờ giúp đỡ; nhờ vả; tuyển dụng người tài
球赛: trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]
秋色: màu sắc mùa thu; phong cảnh mùa thu
球栅阵列封装: ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch
秋审: đại thẩm mùa thu (xét xử các vụ án tử hình thời Minh và Thanh)
求生: tìm cách sinh tồn; có ý chí sống
求生意志: ý chí sống
囚室: phòng giam
求是: tìm kiếm sự thật
秋试: kỳ thi mùa thu (kỳ thi tỉnh ba năm một lần thời Minh và Thanh)
糗事: sự cố khó xử
秋收: thu hoạch mùa thu; gặt hái
秋收起义: Khởi nghĩa Vụ thu (1927), cuộc nổi dậy ở các tỉnh Hồ Nam và Giang Tây do Mao Trạch Đông lãnh đạo
楸树: Catalpa bungei hoặc ngô đồng Mãn Châu, một loại cây trà
秋熟: chín vào mùa thu (của cây trồng)
秋霜: sương mùa thu; nghĩa bóng: tóc bạc dấu hiệu tuổi già
泅水: bơi
秋水: nước mùa thu trong veo (mô tả truyền thống về đôi mắt đẹp của cô gái)
秋水仙: cây nghệ tây mùa thu (Colchicum autumnale); nghệ tây đồng cỏ
秋水仙素: colchicine (dược phẩm)
求索: tìm kiếm gì đó; tìm kiếm; khám phá
球台: bàn (cho các trò chơi dùng bóng)