丘脑 là gì?
丘脑 [qiū nǎo] có nghĩa là đồi não.
Nghĩa của từ 丘脑 trong tiếng Việt
đồi não
Cách đọc và ghi nhớ 丘脑
丘脑 được đọc là qiū nǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồi não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
丘脑 [qiū nǎo] có nghĩa là đồi não.
đồi não
丘脑 được đọc là qiū nǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồi não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .