Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球瓶

qiú píng

球瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球瓶 trong tiếng Việt

ki (bowling mười ki)

Tra từ liên quan