Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球面度

qiú miàn dù

球面度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球面度 trong tiếng Việt

steradian (toán)

Tra từ liên quan