球腔菌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
球腔菌
Mycosphaerella (chi nấm túi, mầm bệnh thực vật)
Giản thể球腔菌
Phồn thể球腔菌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng