Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球磨

qiú mó

球磨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球磨 trong tiếng Việt

xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]

Tra từ liên quan