球栅阵列封装
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
球栅阵列封装
ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch
Giản thể球栅阵列封装
Phồn thể球柵陣列封裝
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng