Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球栅阵列封装球柵陣列封裝

qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

球栅阵列封装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球栅阵列封装 trong tiếng Việt

ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

Tra từ liên quan