Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球迷

qiú mí

球迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球迷 trong tiếng Việt

người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan