Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球门球門

qiú mén

球门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球门 trong tiếng Việt

khung thành (trong bóng đá)

Tra từ liên quan