Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋霜

qiū shuāng

秋霜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋霜 trong tiếng Việt

  1. sương mùa thu
  2. nghĩa bóng: tóc bạc dấu hiệu tuổi già
Tra từ liên quan