秋霜 qiū shuāng 秋霜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秋霜 trong tiếng Việt sương mùa thunghĩa bóng: tóc bạc dấu hiệu tuổi già 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan