Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋葵荚秋葵莢

qiū kuí jiá

秋葵荚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋葵荚 trong tiếng Việt

  1. đậu bắp (Hibiscus esculentus)
  2. đậu bắp
Tra từ liên quan