球赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
球赛
trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]
Giản thể球赛
Phồn thể球賽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng