Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋裤秋褲

qiū kù

秋裤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋裤 trong tiếng Việt

quần lót dài

Tra từ liên quan