球粒陨石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
球粒陨石
chondrite (loại thiên thạch)
Giản thể球粒陨石
Phồn thể球粒隕石
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng