Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球粒陨石球粒隕石

qiú lì yǔn shí

球粒陨石 là gì?

球粒陨石 [qiú lì yǔn shí] có nghĩa là chondrite (loại thiên thạch).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球粒陨石 trong tiếng Việt

chondrite (loại thiên thạch)

Cách đọc và ghi nhớ 球粒陨石

球粒陨石 được đọc là qiú lì yǔn shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chondrite (loại thiên thạch)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan