Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球菌

qiú jūn

球菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球菌 trong tiếng Việt

cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Tra từ liên quan