Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球路

qiú lù

球路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球路 trong tiếng Việt

(thể thao) quỹ đạo của bóng; phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)

Tra từ liên quan