Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “违”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
wéi

không tuân theo; vi phạm; tách rời; chống lại

Từ vựng
违令
wéi lìng

không tuân lệnh; chống lại mệnh lệnh

Cụm từ
违例
wéi lì

phá vỡ quy tắc

Cụm từ
违傲
wéi ào

không tuân theo

Cụm từ
违别
wéi bié

rời đi; khởi hành; đi ngược lại

Cụm từ
违反
wéi fǎn

vi phạm (pháp luật)

Cụm từ
违命
wéi mìng

không vâng lời; vi phạm Thiên mệnh (天命[Tian1 Ming4])

Cụm từ
违和
wéi hé

không khỏe; khó ở; mệt mỏi; nói giảm hoặc tôn kính cho ốm

Cụm từ
违失
wéi shī

lỗi; lầm; thiếu sót; sai lầm; hành vi sai trái

Cụm từ
违宪
wéi xiàn

vi hiến

Cụm từ
违建
wéi jiàn

viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép

Viết tắt
违心
wéi xīn

giả dối; không đúng với lòng mình; không theo ý muốn; phản bội

Cụm từ
违忤
wéi wǔ

không vâng lời

Cụm từ
违悖
wéi bèi

vi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背

Cụm từ
违戾
wéi lì

vi phạm; đi ngược lại

Cụm từ
违抗
wéi kàng

không tuân theo

Cụm từ
违拗
wéi ào

không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)

Cụm từ
违标
wéi biāo

đi ngược lại tiêu chí đã quy định

Cụm từ
违法
wéi fǎ

bất hợp pháp; phạm pháp

Cụm từ
违犯
wéi fàn

vi phạm; xâm phạm

Cụm từ
违碍
wéi ài

điều cấm kỵ; sự cấm đoán

Cụm từ
违禁
wéi jìn

vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép

Cụm từ
违章
wéi zhāng

vi phạm quy định; vi phạm quy tắc

Cụm từ
违约
wéi yuē

vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Cụm từ