违恩负义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
违恩负义
bội ơn bội nghĩa; phản bội ân tình; lấy oán trả ơn
Giản thể违恩负义
Phồn thể違恩負義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng