Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违恩负义違恩負義

wéi ēn fù yì

违恩负义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违恩负义 trong tiếng Việt

bội ơn bội nghĩa; phản bội ân tình; lấy oán trả ơn

Tra từ liên quan