违背
đi ngược lại; trái với; vi phạm
đi ngược lại; trái với; vi phạm
违背 thường mang nghĩa “đi ngược lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 违背, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không vâng lời; chống lại chỉ dụ; vi phạm; đi ngược lại; trái với
›违禁wéi jìnvi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép
›违者wéi zhěngười vi phạm
›违规wéi guīvi phạm quy tắc
›违约wéi yuēvi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
›违纪wéi jìthiếu kỷ luật; vi phạm quy tắc; vi phạm kỷ luật; vi phạm nguyên tắc
›违章者wéi zhāng zhěngười vi phạm; người phạm luật
›违章wéi zhāngvi phạm quy định; vi phạm quy tắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.