Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违者違者

wéi zhě

违者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违者 trong tiếng Việt

người vi phạm

Tra từ liên quan