违拗違拗
违拗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 违拗 trong tiếng Việt
không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)
không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)