Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违建違建

wéi jiàn

违建 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违建 trong tiếng Việt

viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép

Tra từ liên quan