违建違建 wéi jiàn 违建 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违建 trong tiếng Việt viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan