违反
vi phạm (pháp luật)
vi phạm (pháp luật)
违反 thường mang nghĩa “vi phạm (pháp luật)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 违反, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vi phạm hiến pháp
›违命wéi mìngkhông vâng lời; vi phạm Thiên mệnh (天命[Tian1 Ming4])
›违信背约wéi xìn bèi yuēvi phạm hợp đồng và lòng tin
›违悖wéi bèivi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背
›违戾wéi lìvi phạm; đi ngược lại
›违别wéi biérời đi; khởi hành; đi ngược lại
›违傲wéi àokhông tuân theo
›违和wéi hékhông khỏe; khó ở; mệt mỏi; nói giảm hoặc tôn kính cho ốm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.