违反宪法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
违反宪法
vi phạm hiến pháp
Giản thể违反宪法
Phồn thể違反憲法
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng