Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信贷违约掉期信貸違約掉期

xìn dài wéi yuē diào qī

信贷违约掉期 là gì?

信贷违约掉期 [xìn dài wéi yuē diào qī] có nghĩa là hoán đổi nợ xấu (tài chính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信贷违约掉期 trong tiếng Việt

hoán đổi nợ xấu (tài chính)

Cách đọc và ghi nhớ 信贷违约掉期

信贷违约掉期 được đọc là xìn dài wéi yuē diào qī, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoán đổi nợ xấu (tài chính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan