Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳奉阴违陽奉陰違

yáng fèng yīn wéi

阳奉阴违 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳奉阴违 trong tiếng Việt

bên ngoài tận tụy nhưng bên trong đối lập (thành ngữ); làm cho có lệ; ngoài mặt đồng ý, nhưng ngầm phản đối

Tra từ liên quan