违心違心 wéi xīn 违心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违心 trong tiếng Việt giả dối; không đúng với lòng mình; không theo ý muốn; phản bội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan